Viêm mạn tính khi lớn tuổi
1. Viêm là gì?
-
Viêm (inflammation) là phản ứng tự vệ của cơ thể khi:
-
Có nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm…)
-
Có chấn thương (va đập, đứt tay…)
-
Có “tấn công” từ bên trong (tế bào hư hại, mỡ nội tạng, đường huyết cao…)
-
-
Viêm cấp tính: sưng, nóng, đỏ, đau – ví dụ trật chân, nhọt, viêm họng. Đây là viêm tốt, giúp chữa lành.
-
Viêm mạn tính: âm ỉ, không rõ triệu chứng, kéo dài nhiều tháng – nhiều năm → mới là thứ chúng ta lo khi lớn tuổi.
2. Vì sao lớn tuổi dễ bị “viêm mạn tính”?
Giới khoa học có một khái niệm: “inflammaging” = inflammation + aging = lão hóa kèm tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp.
Khi tuổi tăng:
-
Hệ miễn dịch “già đi” (immunosenescence)
-
Tế bào miễn dịch phản ứng chậm hơn, kém hiệu quả hơn với nhiễm trùng.
-
Đồng thời lại hay “bắn nhầm” – tạo viêm không cần thiết trong mô (mạch máu, khớp, não…).
-
-
Tăng tế bào già cỗi (senescent cells)
-
Đây là tế bào không chết hẳn, nhưng không còn chức năng, lại tiết ra rất nhiều chất gây viêm.
-
Tích tụ dần theo tuổi, nhất là nếu ăn uống kém, ít vận động, hút thuốc.
-
-
Tăng mỡ nội tạng & rối loạn chuyển hóa
-
Mỡ bụng, gan nhiễm mỡ, đường huyết cao → mô mỡ và gan tiết ra nhiều cytokine viêm (IL-6, TNF-α…).
-
Tạo nên tình trạng viêm nền thấp (low-grade inflammation).
-
-
Stress oxy hóa tăng
-
Tổn thương do gốc tự do tích tụ theo năm tháng: từ ô nhiễm, thuốc lá, ăn uống, thiếu ngủ.
-
Cơ thể phản ứng bằng các con đường viêm.
-
-
Ít vận động, ngủ kém, stress kéo dài
-
Tất cả góp phần làm hệ thần kinh – nội tiết rối loạn → tăng các tín hiệu viêm.
-
=> Kết quả: người lớn tuổi thường có một mức viêm nền âm ỉ trong cơ thể, dù không bị bệnh cấp tính rõ ràng.
3. Viêm mạn tính liên quan đến những bệnh nào?
Viêm nền mạn tính mức độ thấp được xem là “gốc rễ chung” của rất nhiều bệnh người lớn tuổi:
-
Bệnh tim mạch: xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ (mảng xơ vữa là một dạng “ổ viêm” trong mạch).
-
Đái tháo đường type 2: viêm làm tăng kháng insulin.
-
Thoái hóa khớp, viêm khớp: mô sụn, màng khớp bị viêm lâu dài.
-
Sa sút trí tuệ, Alzheimer: có yếu tố viêm thần kinh (neuroinflammation).
-
Ung thư: nhiều loại ung thư liên quan môi trường viêm kéo dài quanh tế bào.
-
Loãng xương, yếu cơ: viêm làm tăng phân hủy xương và cơ.
Nói ngắn gọn:
Càng nhiều viêm nền mạn tính, tốc độ lão hóa càng nhanh và nguy cơ bệnh mạn tính càng cao.
4. Dấu hiệu gợi ý cơ thể đang “viêm âm ỉ”
Không có xét nghiệm đơn lẻ nào nói hết, nhưng một số gợi ý:
-
Béo bụng, gan nhiễm mỡ, mỡ máu cao
-
Đường huyết, HbA1c tăng
-
CRP-hs (C-reactive protein độ nhạy cao) tăng
-
Hay mệt, ngủ không sâu, đau nhức mỏi cơ – khớp mạn tính
-
Bệnh mạn tính: tim mạch, tiểu đường, bệnh tự miễn, gout, v.v.
5. Có giảm được tình trạng viêm do tuổi tác không?
Không thể “xóa” tuổi, nhưng có thể giảm mạnh mức viêm nền bằng lối sống và, khi cần, thuốc.
5.1. Chế độ ăn chống viêm (anti-inflammatory diet)
-
Giảm tối đa:
-
Đường tinh luyện, nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo.
-
Thực phẩm siêu chế biến, đồ chiên rán, mỡ động vật, thịt chế biến (xúc xích, thịt xông khói).
-
Rượu bia, hút thuốc.
-
-
Tăng:
-
Rau xanh, trái cây nguyên quả (không ép lấy nước).
-
Cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích) – giàu omega-3.
-
Dầu thực vật tốt (dầu ô liu, dầu hạt cải).
-
Ngũ cốc nguyên hạt: yến mạch, gạo lứt, hạt quinoa.
-
Hạt và đậu: hạnh nhân, óc chó, đậu nành, đậu lăng.
-
5.2. Vận động đều đặn
-
Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi, tập tạ nhẹ 3–5 buổi/tuần.
-
Vận động đều giúp:
-
Giảm mỡ nội tạng
-
Cải thiện độ nhạy insulin
-
Giảm các marker viêm (CRP, IL-6) theo thời gian.
-
5.3. Ngủ & Stress
-
Ngủ đủ 7–8 giờ, giờ giấc tương đối ổn định.
-
Giảm stress (thiền, hít thở sâu, đi bộ ngoài trời, giao tiếp xã hội lành mạnh).
-
Thiếu ngủ & stress kéo dài làm tăng cortisol → tăng viêm.
5.4. Kiểm soát bệnh nền
-
Huyết áp, mỡ máu, đường huyết, acid uric…
-
Càng ổn định, gánh nặng viêm càng giảm.
5.5. Thuốc & chất bổ trợ (theo chỉ định bác sĩ)
-
Statin (hạ mỡ máu) có tác dụng chống viêm mạch.
-
Một số thuốc như SGLT2i, GLP-1 RA, metformin… (trong đái tháo đường) cũng có lợi về mặt viêm và tim mạch.
-
Omega-3 liều đủ, vitamin D, curcumin, polyphenols… có tính giảm viêm mức độ nhẹ–trung bình, nhưng cần xem như hỗ trợ, không phải “thuốc tiên”.
6. Tóm tắt dễ nhớ
-
Tuổi càng cao → hệ miễn dịch “lão hóa” → dễ viêm nền âm ỉ (inflammaging).
-
Viêm mạn tính mức thấp là nền của nhiều bệnh: tim mạch, tiểu đường, Alzheimer, ung thư, thoái hóa khớp, loãng xương…
-
Không thể dừng lão hóa, nhưng có thể giảm mạnh mức viêm bằng:
-
Ăn chống viêm
-
Vận động đều
-
Ngủ tốt, quản lý stress
-
Kiểm soát mỡ máu, đường huyết, huyết áp
-
-
Càng làm sớm (từ tuổi 30–40…), lợi ích càng lớn ở tuổi 60–70+.
Nhận xét
Đăng nhận xét